nigh on

/naɪ ɔn/
Cụm từ
  1. Hầu như, gần như; đang đến gần; không hẳn.
    Almost, nearly; approaching; not quite.
    I had been working in this industry for nigh on twelve years when it happened.
    Tôi đã làm việc trong ngành này được gần 12 năm thì chuyện đó xảy ra.
🎬 Nghe “nigh on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish